Bangkok Hospital
Caret Right
Search
CTA Curve
Tra cứu thông tin Bác sĩ icon
Tra cứu thông tin Bác sĩ
Lịch khám icon
Lịch khám
Liên hệ icon
Liên hệ
Gọi undefined
Menu
  • Select Hospital

  • Language & Currency

Doctor not found
Doctor not found
Doctor not found
Doctor not found
Bangkok Hospital
Giữ liên hệ
Tìm trên Bản đồ Google
    Chính sách quyền riêng tư

    |

    Chính sách Cookie

    Copyright © 2026 Bangkok Hospital. All right reserved


    Mạng lưới các Bệnh viện trong Tập đoàn
    MEMBER OFBDMS logo
    CHAT

    Tìm hiểu về tình trạng suy tim, nguyên nhân gây ra suy tim cấp tính

    11 phút đọc
    Thông tin cung cấp bởi
    Dr. Kriengkrai Hengrussamee
    Dr. Kriengkrai Hengrussamee

    Bangkok Heart Hospital

    Cập nhật vào ngày: 07 ก.ย. 2026
    Dr. Kriengkrai Hengrussamee
    Dr. Kriengkrai Hengrussamee
    Bangkok Heart Hospital
    Đề xuất Gói Dịch vụ
    Gói kiểm tra điểm canxi mạch vành CT (CT Coronary Calcium Score Package)
    Gói kiểm tra điểm canxi mạch vành CT (CT Coronary Calcium Score Package)
    Tìm hiểu về tình trạng suy tim, nguyên nhân gây ra suy tim cấp tính
    AI Translate
    Translated by AI
    Bangkok Heart Hospital
    Cập nhật vào ngày: 07 Th09 2026

    Tim là cơ quan quan trọng hoạt động liên tục không bao giờ nghỉ. Nhưng khi nào cơ tim bị rối loạn đến mức bơm máu nuôi cơ thể không đủ, cơ thể sẽ rơi vào tình trạng suy tim. Nhiều người thường hiểu nhầm rằng tim đã ngừng hoạt động, nhưng thực tế là tim đang suy kiệt và làm việc quá sức vượt quá giới hạn.

    Điều đáng sợ của bệnh này là người bệnh có thể tích lũy triệu chứng trong thời gian dài mà không hề hay biết, cho đến khi có yếu tố kích hoạt như tình trạng thiếu máu cơ tim làm cơ tim tổn thương đột ngột, dẫn đến cơn suy tim cấp—một giai đoạn nguy kịch có thể đe dọa tính mạng. Việc hiểu rõ sự khác nhau của các biểu hiện và nhận biết kịp thời dấu hiệu cảnh báo sẽ giúp chúng ta bảo vệ bản thân và người thân yêu đúng lúc.

    Suy tim là gì?

    อาการหัวใจล้มเหลว

    Suy tim (Heart Failure) là một hội chứng xảy ra do bất thường cấu trúc hoặc chức năng của tim, khiến tim không thể bơm máu nuôi các cơ quan khác nhau đủ đáp ứng nhu cầu của cơ thể, hoặc cần phải dựa vào áp lực trong tim cao bất thường để duy trì tuần hoàn máu ở mức đủ.

    Tình trạng này có thể xảy ra do tim co bóp kém, hoặc tim bị cứng bất thường khiến không giãn ra để nhận máu đầy đủ, làm máu ứ lại trong tim và mạch máu. Điều này gây ra các triệu chứng như dễ mệt, khó thở, không thể nằm phẳng và phù ở chân, mắt cá chân hoặc bụng.

    Mặc dù suy tim là bệnh mạn tính thường gặp, hiện nay có thuốc và công nghệ điều trị giúp kiểm soát triệu chứng, giảm số lần nhập viện và giúp người bệnh có chất lượng cuộc sống tốt hơn cũng như sống lâu hơn một cách đáng kể, nếu được chẩn đoán và điều trị phù hợp ngay từ giai đoạn sớm.

    Suy tim có mấy loại

    Suy tim có thể được phân chia theo nhiều cách: theo đặc điểm khởi phát bệnh, theo vị trí buồng tim gặp vấn đề và theo hiệu quả co bóp của tim.

    Phân theo đặc điểm khởi phát bệnh

    • Suy tim mạn tính (Chronic Heart Failure)
      Triệu chứng xuất hiện từ từ và tích lũy trong thời gian dài, như dễ mệt, khó thở hoặc phù chân. Ở giai đoạn đầu có thể chưa có triệu chứng rõ ràng.
    • Suy tim cấp (Acute Heart Failure)
      Triệu chứng xuất hiện nhanh và nặng, như khó thở cấp, phù phổi hoặc huyết áp thấp. Thường gặp ở người bệnh thiếu máu cơ tim cấp, rối loạn nhịp tim nặng hoặc đợt cấp của bệnh tim mạn tính.

    Phân theo vị trí buồng tim gặp vấn đề

    • Suy tim trái (Left-sided Heart Failure)
      Tâm thất trái bơm máu kém làm máu ứ ngược về phổi, gây khó thở, không nằm phẳng được và có thể gây phù phổi.
    • Suy tim phải (Right-sided Heart Failure)
      Tâm thất phải nhận và đưa máu trở về từ cơ thể không đầy đủ, làm máu ứ trong tĩnh mạch, gây phù chân, bàn chân, bụng hoặc gan to.

    Phân theo hiệu quả co bóp của tim (Ejection Fraction: EF)

    • HFrEF: Suy tim với chức năng co bóp giảm
      Tim bơm máu giảm rõ rệt, EF thường dưới 40%. Nhóm người bệnh này có hướng điều trị rõ ràng và đáp ứng tốt với nhiều nhóm thuốc.
    • HFpEF: Suy tim với EF vẫn bình thường hoặc gần bình thường
      Tim giãn ra để nhận máu không tốt dù EF vẫn trong giới hạn bình thường. Thường gặp ở người cao tuổi, phụ nữ, người bệnh tăng huyết áp, đái tháo đường và béo phì.
    • HFmrEF: Suy tim với EF giảm nhẹ
      Nhóm có EF nằm giữa HFrEF và HFpEF và có đặc điểm pha trộn của cả hai nhóm.

    Lưu ý: Một số người bệnh có thể có suy tim nhiều hơn một dạng cùng lúc, ví dụ vừa suy tim mạn tính vừa suy tim trái. Vì vậy, việc được bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán có ý nghĩa quan trọng trong lập kế hoạch điều trị phù hợp.

    Kiểm tra dấu hiệu cảnh báo: triệu chứng nào thuộc nhóm cần lưu ý và phải cảnh giác tình trạng cấp

    Triệu chứng của bệnh khác nhau tùy giai đoạn và mức độ nặng. Có thể quan sát bất thường như sau:

    Triệu chứng suy tim (dạng mạn tính tiến triển từ từ)

    • Dễ mệt, uể oải hoặc khó thở nhiều hơn bình thường khi làm các hoạt động trước đây làm được dễ dàng
    • Khó thở khi nằm phẳng, cần dùng nhiều gối, hoặc giật mình tỉnh giữa đêm vì thấy không đủ hơi
    • Phù ở bàn chân, mắt cá, cẳng chân hoặc bụng
    • Tăng cân nhanh trong vài ngày, ví dụ tăng hơn 2 kg trong 3 ngày hoặc hơn 2–3 kg trong 1 tuần do ứ nước trong cơ thể
    • Tiểu nhiều vào ban đêm
    • Chán ăn, nhanh no, buồn nôn hoặc đầy bụng

    Dấu hiệu nguy hiểm của cơn suy tim cấp 

    Nếu gặp các triệu chứng sau, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến khoa cấp cứu hoặc gọi 1669 ngay lập tức vì đây là dấu hiệu của đợt bùng phát suy tim nặng hoặc tình trạng cấp cứu tim mạch

    • Khó thở dữ dội ngay cả khi ngồi nghỉ, hoặc cảm giác như không thở được
    • Không nằm phẳng được, phải ngồi dậy để thở, hoặc thức giấc giữa đêm vì khó thở
    • Đau tức ngực, đặc biệt nếu nghi ngờ kèm thiếu máu cơ tim
    • Choáng, chóng mặt hoặc ngất
    • Tim đập nhanh bất thường, hồi hộp dữ dội hoặc nhịp tim không đều
    • Ho dữ dội, đờm màu hồng hoặc có bọt, có thể là dấu hiệu phù phổi

    Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây suy tim

    สาเหตุของภาวะหัวใจล้มเหลว

    Suy tim thường không xảy ra ngay lập tức mà đa số là hậu quả của bệnh lý hoặc tình trạng làm tim bị tổn thương hoặc phải làm việc nặng kéo dài. Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ thường gặp gồm:

    • Bệnh mạch vành và thiếu máu cơ tim
      Là nguyên nhân quan trọng của suy tim vì cơ tim không được cung cấp máu đủ hoặc đã từng nhồi máu cơ tim sẽ mất hiệu quả bơm máu.
    • Tăng huyết áp
      Huyết áp cao kéo dài làm tim phải làm việc nặng hơn, khiến cơ tim dày lên, cứng lại và tăng nguy cơ suy tim trong tương lai.
    • Đái tháo đường, béo phì và bệnh thận mạn
      Hiện nay, cả 3 nhóm bệnh này được công nhận là yếu tố quan trọng của nhóm bệnh tim-thận-chuyển hóa (Cardiovascular-Kidney-Metabolic Syndrome; CKM Syndrome), làm tăng đáng kể nguy cơ suy tim.
    • Bệnh van tim
      Hẹp hoặc hở van tim gây rối loạn tuần hoàn và tăng gánh nặng cho tim về lâu dài.
    • Bệnh cơ tim (Cardiomyopathy)
      Có thể do di truyền, nhiễm trùng, viêm hoặc nguyên nhân khác, làm cơ tim yếu hoặc cứng bất thường.
    • Rối loạn nhịp tim
      Đặc biệt rung nhĩ (Atrial Fibrillation) hoặc nhịp nhanh kéo dài có thể làm giảm hiệu quả hoạt động của tim.
    • Ngưng thở khi ngủ (Obstructive Sleep Apnea)
      Là yếu tố nguy cơ thường gặp nhưng hay bị bỏ qua, làm tăng huyết áp và tăng gánh nặng cho tim.
    • Hành vi và yếu tố lối sống
      Hút thuốc, uống rượu quá mức, thiếu vận động và kiểm soát cân nặng không phù hợp đều làm tăng nguy cơ suy tim.

    Đánh giá mức độ nặng của bệnh

    Mức độ nặng của suy tim khác nhau ở mỗi người. Bác sĩ thường đánh giá theo tiêu chuẩn NYHA (New York Heart Association Classification) để đo tác động của bệnh lên sinh hoạt hằng ngày và lập kế hoạch điều trị 

    • NYHA Class I: Có bệnh tim hoặc suy tim nhưng vẫn có thể làm các hoạt động sinh hoạt hằng ngày bình thường mà không mệt, khó thở hoặc kiệt sức.
    • NYHA Class II: Có thể làm hoạt động thông thường nhưng bắt đầu mệt, khó thở hoặc kiệt sức khi gắng sức nhiều hơn bình thường.
    •  NYHA Class III: Hạn chế hoạt động khá nhiều; ngay cả hoạt động nhẹ như đi quãng ngắn hoặc làm việc nhà cũng có thể mệt hoặc khó thở.
    •  NYHA Class IV: Mệt, khó thở hoặc kiệt sức ngay cả khi nghỉ, và thường không thể hoạt động thể lực mà không có triệu chứng.

    Ngoài đánh giá triệu chứng, hiện nay bác sĩ còn dùng hệ thống phân giai đoạn bệnh (ACC/AHA Stages A–D) để xác định người có nguy cơ suy tim ngay cả trước khi có triệu chứng, giúp phòng ngừa và điều trị từ sớm như sau 

    • Stage A: Có yếu tố nguy cơ như đái tháo đường, tăng huyết áp, béo phì nhưng chưa có bệnh tim
    • Stage B: Đã có bất thường tim nhưng chưa có triệu chứng
    • Stage C: Có bất thường tim và bắt đầu có triệu chứng suy tim
    • Stage D: Suy tim giai đoạn nặng, cần điều trị nâng cao

    Suy tim được chẩn đoán như thế nào?

    Khi người bệnh đến khám với triệu chứng nghi ngờ, bác sĩ sẽ khai thác bệnh sử và khám lâm sàng ban đầu, kết hợp chỉ định xét nghiệm bổ sung để xác nhận chẩn đoán, tìm nguyên nhân và đánh giá mức độ nặng của bệnh như sau

    • Xét nghiệm máu:  Giúp đánh giá chức năng các cơ quan có thể ảnh hưởng đến tim như thận, gan, tế bào máu và tuyến giáp; đồng thời xét nghiệm NT-proBNP, là chất tim tiết ra khi tăng gánh hoạt động. Giá trị cao hơn bình thường có thể gợi ý suy tim.
    • Điện tâm đồ (Electrocardiogram): Đánh giá nhịp tim, phát hiện rối loạn nhịp hoặc dấu vết của bệnh mạch vành và bệnh cơ tim.
    • X-quang ngực: Giúp đánh giá kích thước tim và tìm tình trạng ứ dịch ở phổi hoặc tràn dịch màng phổi.
    • Siêu âm tim (Echocardiogram): Là xét nghiệm quan trọng trong chẩn đoán suy tim, giúp đánh giá co bóp và giãn nở của tim, phân suất tống máu (EF), kích thước buồng tim và bất thường van tim 
    • Khảo sát mạch vành: Ở người bệnh nghi ngờ bệnh mạch vành, bác sĩ có thể cân nhắc làm thêm như chụp CT mạch vành (CT Coronary Angiography) hoặc chụp mạch vành có tiêm thuốc cản quang (Coronary Angiography)

    Suy tim được điều trị như thế nào?

    วิธีรักษาภาวะหัวใจล้มเหลว

    Mục tiêu điều trị là nâng đỡ triệu chứng, giảm gánh nặng hoạt động của tim và phòng ngừa biến chứng, với các hướng sau:

    1. Điều chỉnh hành vi và dùng thuốc

    Tự chăm sóc là phần quan trọng của điều trị. Người bệnh nên kiểm soát lượng natri trong chế độ ăn, tập luyện theo khuyến cáo của bác sĩ, kiểm soát cân nặng, ngừng hút thuốc và hạn chế uống rượu.

    Về thuốc, hiện nay có nhiều nhóm thuốc giúp giảm triệu chứng, giảm nhập viện và tăng cơ hội sống còn như: nhóm ức chế SGLT2, nhóm ACE inhibitors, ARBs hoặc ARNI, nhóm Beta-blockers, nhóm Mineralocorticoid Receptor Antagonists (MRAs) và thuốc lợi tiểu để giảm phù và tình trạng ứ dịch.

    Bác sĩ sẽ lựa chọn và điều chỉnh liều thuốc phù hợp từng người bệnh. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

    2. Điều trị bằng thiết bị y tế

    Ở một số người bệnh có bất thường hệ thống điện tim hoặc có nguy cơ rối loạn nhịp nặng có thể được điều trị bằng thiết bị chuyên biệt như:

    • Máy khử rung tim cấy dưới da (Implantable Cardioverter-Defibrillator): Giúp theo dõi và sốc điện tim khi phát hiện rối loạn nhịp nặng để phòng ngừa tử vong
    • Thiết bị tái đồng bộ tim  (Cardiac Resynchronization Therapy): Giúp truyền tín hiệu điện để tâm thất trái và phải co bóp đồng bộ hiệu quả nhằm giúp tim bơm máu hiệu quả hơn

    3. Phẫu thuật tim và các thủ thuật khác

    Trong trường hợp suy tim do bệnh tim có thể sửa chữa được, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị nguyên nhân như:

    • Nong mạch vành (Balloon angioplasty) hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (Coronary Artery Bypass Grafting; CABG) : Để giải quyết hẹp mạch vành
    • Phẫu thuật sửa hoặc thay van tim : Để khắc phục rối loạn chức năng van tim
    •  Triệt đốt điện sinh lý (Ablation) : Để điều trị rối loạn nhịp tim
    • Đối với người bệnh suy tim giai đoạn nặng không đáp ứng điều trị thông thường, có thể cân nhắc điều trị nâng cao như:
    •  Thiết bị hỗ trợ thất trái (Left Ventricular Assist Device; LVAD) : Giúp tim bơm máu ở người bệnh chờ phẫu thuật
    •  Ghép tim (Heart Transplantation): Là lựa chọn cho người bệnh nặng và không đáp ứng điều trị khác, cần tim từ người hiến

    Suy tim: phòng ngừa và tự chăm sóc như thế nào?

    Dù suy tim là bệnh mạn tính, việc tự chăm sóc phù hợp có thể giúp giảm triệu chứng, giảm nhập viện và làm chậm tiến triển bệnh. Các hướng quan trọng gồm:

    1.       Dùng thuốc đều đặn theo hướng dẫn của bác sĩ
      Không nên tự ý ngừng thuốc, điều chỉnh thuốc hoặc tự mua thuốc dùng khi chưa tham khảo ý kiến bác sĩ.
    2.       Theo dõi cân nặng và triệu chứng bất thường
      Nên cân mỗi ngày vào cùng thời điểm. Nếu tăng hơn 2 kg trong 3 ngày hoặc phù và khó thở tăng lên, cần nhanh chóng tham khảo ý kiến bác sĩ.
    3.       Kiểm soát chế độ ăn và giảm natri
      Tránh thức ăn quá mặn, thực phẩm chế biến sẵn và thực phẩm giàu natri để giảm ứ nước trong cơ thể.
    4.       Kiểm soát bệnh nền liên tục
      Kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu và bệnh thận trong giới hạn phù hợp.
    5.       Tập luyện phù hợp
      Đi bộ, đạp xe hoặc tập aerobic mức nhẹ đến vừa đều đặn có thể giúp tăng thể lực và chất lượng sống. Nên tham khảo bác sĩ trước khi bắt đầu chương trình tập luyện.
    6.       Ngừng hút thuốc và tránh uống rượu quá mức
      Các yếu tố này có thể làm tim suy giảm nhanh hơn và tăng nguy cơ biến chứng.
    7.       Ngủ đủ và theo dõi tình trạng ngưng thở khi ngủ
      Nếu có ngáy to, buồn ngủ bất thường ban ngày hoặc nghi ngờ ngưng thở khi ngủ, nên tham khảo bác sĩ để được đánh giá thêm.
    8.       Tiêm vắc-xin theo khuyến cáo
      Đặc biệt vắc-xin phòng cúm và các bệnh nhiễm trùng hô hấp, có thể giúp giảm nguy cơ bùng phát suy tim.

    Tự theo dõi triệu chứng, tái khám định kỳ và điều trị liên tục nguyên nhân nền là chìa khóa để sống chung với suy tim một cách có chất lượng.

    Bác sĩ chuyên môn điều trị suy tim

    Dr. Kriengkrai Hengrussamee Giám đốc Bệnh viện Tim Bangkok

    Có thểnhấp vào đây để tự đặt lịch hẹn

    Dr. Wasupol Manomaiphan, bác sĩ nội khoa tim mạch, Bệnh viện Tim Bangkok

    Có thểnhấp vào đây để tự đặt lịch hẹn 

    Bệnh viện chuyên điều trị suy tim

    Bệnh tim là tình trạng không thể chờ đợi, đặc biệt khi có bất thường ảnh hưởng đến tính mạng. Lựa chọn cơ sở y tế sẵn sàng sẽ giúp giảm nguy cơ mất mát. Tại Phòng khám Nội tim mạch, Bệnh viện Tim Bangkok, chúng tôi có đội ngũ bác sĩ chuyên khoa tim mạch do Dr. Kriengkrai Hengrussamee, Giám đốc Bệnh viện Tim Bangkok, dẫn dắt, cùng với công nghệ y khoa hiện đại.

    Chúng tôi tập trung chẩn đoán để tìm nguyên nhân thực sự và lập kế hoạch điều trị cá thể hóa phù hợp, bao gồm dùng thuốc, can thiệp thủ thuật và phẫu thuật, nhằm hỗ trợ người bệnh trong tình trạng nguy kịch kịp thời, đồng thời theo dõi liên tục để phục hồi chất lượng sống, giúp người bệnh trở lại với sức khỏe tim mạch vững mạnh một lần nữa.

    Tóm tắt bài viết

    Suy tim không phải là tình trạng tim ngừng hoạt động, mà là tín hiệu cảnh báo tim đang suy kiệt và cần được chăm sóc khẩn cấp, đặc biệt nếu có yếu tố nguy cơ từ thiếu máu cơ tim. Việc thường xuyên quan sát bất thường của cơ thể; nếuพบ cơn suy tim cấp như khó thở dữ dội, không nằm phẳng được hoặc choáng, cần nhanh chóng gặp bác sĩ chuyên khoa ngay. Phát hiện và điều trị sớm kết hợp điều chỉnh lối sống sẽ giúp kéo dài chức năng của tim và mang lại chất lượng sống tốt cho người bệnh về lâu dài.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ) về suy tim

    1. Suy tim có thể điều trị khỏi hoàn toàn không? 

    Đa số suy tim là bệnh mạn tính không thể điều trị khỏi hoàn toàn 100% nhưng việc dùng thuốc liên tục theo chỉ định, điều trị nguyên nhân nền của bệnh và tự chăm sóc đúng cách sẽ giúp kiểm soát triệu chứng, ngăn bệnh nặng lên và giúp người bệnh sinh hoạt hằng ngày bình thường.

    2. Cơn suy tim cấp khác gì so với nhồi máu cơ tim? 

    Nhồi máu cơ tim (Heart Attack hoặc nhồi máu cơ tim cấp) xảy ra do tắc đột ngột mạch vành khiến máu không thể nuôi cơ tim; người bệnh thường đau tức ngực dữ dội.

    Còn cơn suy tim cấp là tình trạng tim bơm máu không kịp, dẫn đến phù phổi và khó thở dữ dội; nhồi máu cơ tim thường là nguyên nhân chính dẫn đến cơn suy tim cấp.

    3. Người bệnh suy tim có thể tập thể dục không? 

    Có thể và có lợi cho cơ thể, nhưng cần là vận động mức nhẹ đến vừa như đi bộ vung tay hoặc đạp xe tại chỗ, và tránh các hoạt động kháng lực hoặc thi đấu khiến tim đập quá nhanh. Tuy nhiên, nên tham khảo bác sĩ để đánh giá chức năng tim trước khi bắt đầu tập luyện mỗi lần.

    4. Vì sao người bệnh suy tim thường bị phù chân hoặc phù bàn chân? 

    Do tâm thất phải không thể bơm máu trở về tim hiệu quả, khiến máu ứ đọng và trào ngược tích tụ trong tĩnh mạch ở phần dưới cơ thể như chân, mắt cá và lòng bàn chân, gây phù.

    5. Người bệnh nên uống bao nhiêu nước mỗi ngày để không bị phù phổi? 

    Người bệnh suy tim có thể cần hạn chế lượng nước uống mỗi ngày, bao gồm cả các loại chất lỏng khác như nước súp, sữa, để không làm tim phải bơm nhiều dịch và giảm nguy cơ phù phổi. Lượng phù hợp khác nhau theo từng người tùy đánh giá của bác sĩ, vì vậy người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

    Thông tin cung cấp bởi

    Doctor Image

    Dr. Kriengkrai Hengrussamee

    Internal Medicine

    Cardiology

    Dr. Kriengkrai Hengrussamee

    Internal Medicine

    Cardiology
    Doctor profileDoctor profile

    Để cần thêm thông tin, vui lòng liên hệ

    Khoa Suy Tim

    Tầng 2, Tòa H, Bệnh viện Tim mạch Bangkok; Tầng 2, Tòa H, Bệnh viện Tim mạch Bangkok;

    Giờ phục vụ: Hàng ngày, từ 7:00 sáng đến 4:00 chiều.

    (+66) 2755 1487

    (+66) 2755 1488

    1719 (local mobile calls only)

    [email protected]

    Save time finding a doctor

    Let AI check your symptoms and find a proper doctor for you

    AI Tìm Bác Sĩ

    Tư vấn với bác sĩ chuyên khoa

    Đội ngũ bác sĩ

    Gói dịch vụ & Ưu đãi

    Gói kiểm tra điểm canxi mạch vành CT (CT Coronary Calcium Score Package)Gói kiểm tra điểm canxi mạch vành CT (CT Coronary Calcium Score Package)
    Gói kiểm tra điểm canxi mạch vành CT (CT Coronary Calcium Score Package)

    5,200 Baht

    7,400 Baht

    Chi tiết
    Tim & Phổi kết hợp - Gói quét CT tim và phổiTim & Phổi kết hợp - Gói quét CT tim và phổi
    Tim & Phổi kết hợp - Gói quét CT tim và phổi

    9,900 Baht

    13,650 Baht

    Chi tiết
    Chụp động mạch vành / Can thiệp mạch vành qua da và Phẫu thuật Tim mạchChụp động mạch vành / Can thiệp mạch vành qua da và Phẫu thuật Tim mạch
    Chụp động mạch vành / Can thiệp mạch vành qua da và Phẫu thuật Tim mạch

    62,000 - 1,138,500 Baht

    Chi tiết
    Các gói dịch vụ

    Sức khoẻ

    Các dịch vụ khác

    Sức khoẻ

    Giữ sức khỏe và ngăn ngừa suy tim Image
    Giữ sức khỏe và ngăn ngừa suy tim
    Suy tim phổ biến hơn bạn nghĩ Image
    Suy tim phổ biến hơn bạn nghĩ
    Hãy cẩn thận đừng để trái tim bạn thất bại. Image
    AI
    Hãy cẩn thận đừng để trái tim bạn thất bại.
    Các dịch vụ khác