So sánh các gói khám sức khỏe định kỳ năm 2026

Gói khám sức khỏe 2026 (theo độ tuổi/giới)

  • Essence Check-up: < 30 tuổi (Nữ & Nam)
  • Superior Check-up: 30–40 tuổi (Nữ & Nam)
  • Prestige (40–50 tuổi): Nam/Nữ; có phiên bản NON EST và phiên bản có EST hoặc Echo
  • Signature: 50 tuổi (Nam/Nữ)
  • Longevity: 60 tuổi (Nam/Nữ)

Nội dung khám chính

  • Khám lâm sàng: dấu hiệu sinh tồn, BMI; khám bởi bác sĩ (tất cả gói).
  • Sàng lọc chuyên khoa:
    • Mắt (bác sĩ nhãn khoa): từ nhóm 40 tuổi trở lên.
    • Thính lực (chuyên viên thính học): từ nhóm 50–60 tuổi.
    • Tầm soát ung thư cổ tử cung (Liquid Based Cytology): các gói dành cho nữ từ 40 tuổi trở lên.
  • Xét nghiệm máu – nước tiểu:
    • CBC, đường huyết đói (FBS), HbA1c, tổng phân tích nước tiểu: tất cả gói.
    • Mỡ máu: Cholesterol, HDL, LDL, Triglyceride (tất cả gói).
    • Chức năng thận: BUN, Creatinine (kèm GFR); Acid uric (tất cả gói).
    • Chức năng gan: SGPT, SGOT (tất cả); Alkaline phosphatase, GGT (từ 30 tuổi); Bilirubin, Total Protein (từ 40 tuổi).
    • Tuyến giáp: TSH (từ 40 tuổi); Free T4/Free T3 (từ 50 tuổi).
    • Dấu ấn ung thư: PSA (nam); CEA và AFP (từ 40 tuổi).
    • Vitamin D (từ 30 tuổi); Vitamin B12, Calcium, Inorganic Phosphate (chủ yếu ở nhóm 60 tuổi).
    • Phân & tìm máu ẩn: từ 40 tuổi.
    • Testosterone: gói Longevity Nam.
  • Chẩn đoán hình ảnh:
    • Chụp X-quang ngực: tất cả gói.
    • Siêu âm bụng tổng quát: từ 30 tuổi.
    • Đo mật độ xương (cột sống thắt lưng/khớp háng): từ 50 tuổi.
    • Đánh giá sarcopenia bằng Bioelectrical Impedance Analysis: nhóm 60 tuổi.
    • Digital Mammogram kèm siêu âm vú hai bên: các gói nữ từ 40 tuổi.
  • Tim mạch:
    • Điện tim (EKG): tất cả gói.
    • ABI: từ 40 tuổi.
    • Exercise Stress Test (EST) hoặc Echo: các gói có EST (không áp dụng cho gói NON EST).
    • Carotid Doppler: từ 50 tuổi.
  • Khác: đo lực bóp tay (nhóm 60 tuổi), sổ báo cáo khám và phiếu ăn (tất cả gói).

Thời gian dịch vụ (ước tính)

  • Essence: 1–2 giờ; Superior: 2 giờ; từ 40–50 tuổi: 3–4 giờ; Signature: 4 giờ; Longevity Nam: 5 giờ; Longevity Nữ: 6 giờ.

Giá (THB)

  • Giá thường: 12,355 | 24,655 | 35,265 | 42,255 | 40,655 | 47,655 | 53,005 | 59,995 | 58,953 | 64,425
  • Giá gói: 5,500 | 13,500 | 15,900 | 22,000 | 18,900 | 25,000 | 28,000 | 33,500 | 31,500 | 35,000

Tải xuống Tệp PDF So sánh Gói Khám sức khỏe định kỳ 2026